Thông báo về việc bổ sung hồ sơ làm thẻ BHYT đối với sinh viên

Thứ tư - 13/01/2021 13:58

Hiện nay, bộ phận Y tế Trường đang làm hồ sơ mua thẻ BHYT cho sinh viên năm học 2020-2021, có 374 sinh viên (danh sách đính kèm) đã đóng tiền mua BHYT tại Trường nhưng chưa đủ hồ sơ mua thẻ Bảo Hiểm Y Tế. Đề nghị các sinh viên có tên trong danh sách cần phải nộp các hồ sơ sau về bộ phận Y Tế trước ngày 19/01/2021, sau thời gian trên bộ phận Y tế không chịu trách nhiệm khi có phát sinh chi phí khám chữa bệnh.
  • Thẻ BHYT photo (đối với sinh viên đã có thẻ BHYT năm trước)
  • Sổ Hộ Khẩu và CMND photo (đối với sinh viên không có thẻ BHYT năm trước)
  • Kính đề nghị các Khoa hỗ trợ thông báo sinh viên cung cấp những thông tin trên để làm thẻ BHYT kịp thời gian sử dụng.
    Trân trọng cảm ơn./.       
       
    DANH SÁCH SINH VIÊN  BỔ SUNG THÔNG TIN LÀM THẺ BHYT NĂM HỌC 2020-2021
             
      KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN  
    STT MSSV HỌ TÊN KHOA LỚP
    1 17DH110034 Hồ Đăng Khoa Công nghệ thông tin PM1701
    2 18DH110744 Lưu Nhựt Nam Công nghệ thông tin TH1808
    3 18DH110781 Phạm Trần Phi Long Công nghệ thông tin TH1808
    4 19DH111163 Phạm Mạnh Đạt Công nghệ thông tin TH1901
    5 19DH110341 Trần Hoàng Quân Công nghệ thông tin TH1902
    6 19DH110889 Đặng Quang Phục Công nghệ thông tin TH1903
    7 19DH110103 Bùi Đắc Khoa Công nghệ thông tin TH1904
    8 19DH110947 Đinh Nhật Tấn Công nghệ thông tin TH1904
    9 19DH110531 Lê Công Minh Công nghệ thông tin TH1904
    10 19DH110606 Lê Hoàng Duy Công nghệ thông tin TH1904
    11 19DH111152 Mai Đăng Khoa Công nghệ thông tin TH1904
    12 19DH111106 Trương Vũ Phát Công nghệ thông tin TH1904
    13 19DH110083 Nguyễn Duy Khang Công nghệ thông tin TH1905
    14 19DH110246 Trần Tuấn Anh Công nghệ thông tin TH1905
    15 19DH110253 Võ Đức Nhật Hào Công nghệ thông tin TH1905
    16 19DH110830 Lý An Công nghệ thông tin TH1906
    17 19DH110011 Dương Quốc Anh Công nghệ thông tin TH1907
    18 19DH110771 Huỳnh Lê Kiên Công nghệ thông tin TH1907
    19 19DH111105 Nguyễn Hồ Thanh Luyên Công nghệ thông tin TH1908
    20 19DH110911 Nguyễn Thị Phương Trinh Công nghệ thông tin TH1908
    21 19DH110861 Trần Mạnh Tùng Công nghệ thông tin TH1908
    22 19DH110810 Trần Quốc Kỳ Công nghệ thông tin TH1908
    23 19DH110780 Đỗ Thị Xuân Mai Công nghệ thông tin TH1911
    24 19DH110717 Nguyễn Tấn Đạt Công nghệ thông tin TH1911
    25 19DH111188 Trần Đình Khoa Công nghệ thông tin TH1912
    26 19DH110553 Trần Quang Mạnh Công nghệ thông tin TH1912
    27 20DH112155 Đoàn Thị Ngọc Trinh Công nghệ thông tin TH207
        KHOA DU LỊCH KHÁCH SẠN  
    STT MSSV HỌ TÊN KHOA LỚP
    1 19DH130267 Dương Tiểu Băng Du lịch - Khách sạn DL1901
    2 19DH130008 Huỳnh Cao Hữu Phước Du lịch - Khách sạn DL1901
    3 19DH130246 Huỳnh Lê Tâm Như Du lịch - Khách sạn DL1901
    4 19DH130410 Phạm Ngô Minh Khiêm Du lịch - Khách sạn DL1901
    5 19DH130178 Thái Thị Trường Vy Du lịch - Khách sạn DL1901
    6 19DH130320 Đào Võ Quỳnh Như Du lịch - Khách sạn DL1902
    7 19DH130156 Lại Thanh Chúc Du lịch - Khách sạn DL1902
    8 19DH130339 Nguyễn Ngọc Phương Anh Du lịch - Khách sạn DL1902
    9 19DH130367 Nguyễn Ngọc Thanh Du lịch - Khách sạn DL1902
    10 19DH130447 Trần Thị ái Vân Du lịch - Khách sạn DL1902
    11 19DH130228 Nguyễn Xuân Phàm Du lịch - Khách sạn DL1903
    12 19DH130157 Võ Thị A Thể Du lịch - Khách sạn DL1903
    13 19DH690501 Trịnh Nguyễn Hoài An Du lịch - Khách sạn DL2001
    14 20DH130817 Nguyễn Thái Minh Cường Du lịch - Khách sạn DL2002
    15 17DH107036 Nguyễn Hoàng Anh Du lịch - Khách sạn KS1701
    16 17DH107331 Nguyễn Minh Chiến Du lịch - Khách sạn KS1704
    17 17DH107363 Trần Quang Huy Du lịch - Khách sạn KS1803
    18 18DH170483 Huỳnh Thị Ngọc Đạt Du lịch - Khách sạn KS1805
    19 18DH170516 Nguyễn Ngọc Mai Thúy Du lịch - Khách sạn KS1805
    20 19DH170439 Chung Cẩm Nhi Du lịch - Khách sạn KS1901
    21 19DH170500 Lê Phan Thanh Vy Du lịch - Khách sạn KS1901
    22 19DH170355 Phan Tấn Tài Du lịch - Khách sạn KS1901
    23 19DH170397 Trần Thị Tâm Du lịch - Khách sạn KS1901
    24 19DH170103 Đinh Thị Tuyết Nhi Du lịch - Khách sạn KS1902
    25 19DH170131 Lê Tấn Thông Du lịch - Khách sạn KS1902
    26 19DH170706 Nguyễn Thanh Hằng Du lịch - Khách sạn KS1902
    27 19DH170539 Nguyễn Thị ánh Ngọc Du lịch - Khách sạn KS1902
    28 19DH170482 Bùi Thành Đạt Du lịch - Khách sạn KS1903
    29 19DH170512 Đoàn Ngọc Liên Du lịch - Khách sạn KS1903
    30 19DH170414 Huỳnh Minh Trung Du lịch - Khách sạn KS1903
    31 19DH170300 Ngô Hoàng Thủy Tiên Du lịch - Khách sạn KS1903
    32 19DH170384 Nguyễn Gia Huy Du lịch - Khách sạn KS1903
    33 19DH170758 Nguyễn Thị Băng Châu Du lịch - Khách sạn KS1903
    34 19DH170569 Phạm Vương Triệu Vỹ Du lịch - Khách sạn KS1903
    35 19DH170637 Võ Thanh Long Du lịch - Khách sạn KS1903
    36 19DH170617 Võ Thanh Nam Du lịch - Khách sạn KS1903
    37 19DH170678 Đinh Ngọc Phương Quỳnh Du lịch - Khách sạn KS1904
    38 19DH170262 Lý Quốc Hoàng Du lịch - Khách sạn KS1904
    39 19DH170282 Nguyễn Phương Thảo Du lịch - Khách sạn KS1904
    40 19DH170224 Trần Hoàng Đỉnh Du lịch - Khách sạn KS1904
    41 19DH170085 Dương ý Nhi Du lịch - Khách sạn KS1905
    42 19DH170796 Hồ Thị Ngọc Hân Du lịch - Khách sạn KS1905
    43 19DH170067 Nguyễn Thị Kiều Trinh Du lịch - Khách sạn KS1905
    44 20DH170781 Nguyễn Kim Thảo Linh Du lịch - Khách sạn KS2003
    45 20DH170770 Nguyễn Minh Đức Du lịch - Khách sạn KS2005
        KHOA LUẬT  
    STT MSSV HỌ TÊN KHOA LỚP
    1 18DH380392 Nguyễn Hoàng Minh Khoa Luật LKT1803
    2 19DH380306 Nhữ Phùng Phi Khánh Khoa Luật LKT1901
    3 19DH380208 Trần Ngọc Giàu Khoa Luật LKT1901
    4 19DH380435 Bạch Nam Phương Khoa Luật LKT1902
    5 19DH380324 Lê Lưu Công Khoa Khoa Luật LKT1902
    6 19DH380014 Lin Mỹ Dung Khoa Luật LKT1902
    7 19DH380323 Ngô Hữu Tài Khoa Luật LKT1902
    8 19DH380196 Nguyễn Ngọc Cẩm Ly Khoa Luật LKT1902
    9 19DH380426 Cao Thị Mỹ Dung Khoa Luật LKT1903
    10 19DH380441 Lê Thị Huyền Trang Khoa Luật LKT1903
    11 19DH380392 Nguyễn Hồng Hải Yến Khoa Luật LKT1903
    12 19DH380328 Trần Thị Minh Thư Khoa Luật LKT1903
    59 20DH380670 Trần Thị Thanh Quỳnh Khoa Luật LKT2001
        KHOA KINH TẾ TÀI CHÍNH  
    STT MSSV HỌ TÊN KHOA LỚP
    1 17DH201435 Nguyễn Thị Trúc Anh Kinh tế - Tài chính TC1705
    2 17DH712034 Bùi Thị Mỹ Thanh Kinh tế - Tài chính TC1801
    3 18DH200239 Cao Thị Mộng Thùy Kinh tế - Tài chính TC1802
    4 18DH200284 Nguyễn Thị Cẩm Tiến Kinh tế - Tài chính TC1803
    5 18DH200360 Nguyễn Minh Công Thành Kinh tế - Tài chính TC1804
    6 19DH200233 Dương Thị Ngọc Lam Kinh tế - Tài chính TC1901
    7 19DH200544 Lê Danh Thành Kinh tế - Tài chính TC1901
    8 19DH200248 Phan Tiến Đạt Kinh tế - Tài chính TC1901
    9 19DH200130 Bùi Thị Anh Trâm Kinh tế - Tài chính TC1902
    10 19DH200397 Cao Ngọc Hoàng Anh Kinh tế - Tài chính TC1902
    11 19DH200247 Nguyễn Thị Thùy Linh Kinh tế - Tài chính TC1902
    12 19DH200125 Nguyễn Thị Tuyết Nhi Kinh tế - Tài chính TC1902
    13 19DH200190 Lương Gia Huy Kinh tế - Tài chính TC1903
    14 19DH200322 Phạm Thảo Ngân Kinh tế - Tài chính TC1903
    15 19DH200605 Trần Gia Huy Kinh tế - Tài chính TC1903
    16 19DH200099 Trần Lâm Bảo Khang Kinh tế - Tài chính TC1903
    17 19DH200465 Trần Tiểu Vy Kinh tế - Tài chính TC1903
    18 19DH200229 Nguyễn Bảo Sơn Kinh tế - Tài chính TC1904
    19 19DH200404 Phạm Đoàn Mỹ Hân Kinh tế - Tài chính TC1904
    20 19DH200562 Phan Chu ánh Tuyết Kinh tế - Tài chính TC1904
    21 20DH201394 Nguyễn Bích Thuỷ Tiên Kinh tế - Tài chính TC2005
    22 19DH300052 Nguyễn Kim Hoàng Kinh tế - Tài chính TK1901
    23 19DH300340 Trần Trương Uyển Nhi Kinh tế - Tài chính TK1901
    24 19DH300274 Trương Nguyễn Hà My Kinh tế - Tài chính TK1901
    25 19DH300458 Nguyễn Ngọc Bảo Châu Kinh tế - Tài chính TK1902
    26 19DH300209 Nguyễn ý Nhi Kinh tế - Tài chính TK1902
    27 19DH300147 Trần Khánh Phương Kinh tế - Tài chính TK1902
    28 19DH300337 Trần Nhã Vy Kinh tế - Tài chính TK1902
    29 19DH300095 Trương Thị Ngọc Nhi Kinh tế - Tài chính TK1902
    30 20DH300288 Phạm Bùi Ngọc Anh Kinh tế - Tài chính TK2004
        KHOA NGOẠI NGỮ  
    STT MSSV HỌ TÊN KHOA LỚP
    1 17DH710146 Thái Minh Thuận Ngoại ngữ A11801
    2 18DH690058 Phạm Minh Trang Ngoại ngữ A11901
    3 19DH713313 Võ Đình Duy Tân Ngoại ngữ A11901
    4 19DH711764 Diêu Kim Ngân Ngoại ngữ A11902
    5 19DH713114 Đinh Ngọc Thúy Vy Ngoại ngữ A11902
    6 19DH710706 Ngô Hoàng Thy Ngoại ngữ A11902
    7 19DH713269 Nguyễn Hưng Ngoại ngữ A11902
    8 19DH710894 Phan Thị Trinh Nữ Ngoại ngữ A11902
    9 19DH711711 Đoàn Thị Hồng Tuyết Ngoại ngữ A11903
    10 19DH713106 Nguyễn Gia Hào Ngoại ngữ A11903
    11 19DH712962 Nguyễn Xuân Tiến Ngoại ngữ A11903
    12 19DH711664 Trần Mỹ Mỹ Ngoại ngữ A11903
    13 19DH712213 Trần Thị Mỹ Linh Ngoại ngữ A11903
    14 19DH712753 Nguyễn Thị Thùy Linh Ngoại ngữ A11904
    15 19DH710330 Nguyễn Tuấn Vũ Ngoại ngữ A11904
    16 19DH713077 Lý Kiến Nhuận Ngoại ngữ A11905
    17 19DH710019 Nguyễn Trúc Ngân Ngoại ngữ A11905
    18 19DH711268 Đỗ Thị Ngọc Khương Ngoại ngữ A11906
    19 19DH710036 Nguyễn Bình Minh Ngoại ngữ A11906
    20 19DH711490 Bùi Chính Long Ngoại ngữ A11907
    21 19DH710878 Huỳnh Tường Vy Ngoại ngữ A11907
    22 19DH710056 Nguyễn Hữu Đăng Khoa Ngoại ngữ A11907
    23 19DH713275 Phạm Ngọc Như ý Ngoại ngữ A11907
    24 19DH711101 Phan Quang Thuận Ngoại ngữ A11907
    25 19DH713451 Lê Thanh Hà Ngoại ngữ A11908
    26 19DH712687 Nguyễn Ngọc Minh Châu Ngoại ngữ A11908
    27 19DH713157 Trần Thị Thu Ngân Ngoại ngữ A11908
    28 19DH711530 Lê Phước Vĩnh Công Ngoại ngữ A11909
    29 19DH712354 Lê Thị Mỹ Duyên Ngoại ngữ A11909
    30 19DH711247 Lê Thanh Nhật Vy Ngoại ngữ A11910
    31 19DH712460 Nguyễn Thái Lan Anh Ngoại ngữ A11910
    32 19DH711441 Trần Thị Minh Thy Ngoại ngữ A11910
    33 19DH710447 Trương Ngọc Hiền Ngoại ngữ A11910
    34 20DH713072 Nguyễn Ngọc Minh Thư Ngoại ngữ A12005
    35 20DH712839 Lê Nguyễn Nhật Bình Ngoại ngữ A12008
    36 19DH713369 Đào Minh Thư Ngoại ngữ A21901
    37 19DH713339 Đỗ Ngọc Thảo Ngoại ngữ A21901
    38 19DH713544 Lê Quang Huy Ngoại ngữ A21901
    39 19DH713606 Nguyễn Đức Thiện Ngoại ngữ A21901
    40 19DH713565 Nguyễn Hoàng Giao Thủy Ngoại ngữ A21901
    41 19DH713528 Nguyễn Lâm Minh Nhật Ngoại ngữ A21901
    42 19DH712984 Nguyễn Phạm Thành Nhơn Ngoại ngữ A21901
    43 19DH713548 Nguyễn Thanh Phong Ngoại ngữ A21901
    44 19DH712277 Hồng Huyền Thanh Ngoại ngữ A21902
    45 19DH710731 Lê Dạ Thảo Ngoại ngữ A21902
    46 19DH710721 Võ Thị Ngọc Trinh Ngoại ngữ A21902
    47 19DH713156 Lê Hồng Nhi Ngoại ngữ A21903
    48 19DH712845 Nguyễn Thị Ngọc Linh Ngoại ngữ A21903
    49 19DH712414 Nguyễn Trần Anh Thư Ngoại ngữ A21903
    50 19DH712513 Trần Khánh Uyên Ngoại ngữ A21903
    51 19DH710119 Trần Trọng Trung Ngoại ngữ A21903
    52 19DH711105 Nguyễn Phương Vy Ngoại ngữ A21904
    53 19DH713093 Ngô Thị Tố Uyên Ngoại ngữ A21905
    54 19DH713351 Võ Cẩm Tài Ngoại ngữ A21905
    55 19DH710817 Lê Hoàng Vy Ngoại ngữ A21906
    56 19DH710868 Nguyễn Ngọc Trang Ngoại ngữ A21906
    57 19DH710170 Võ Ngọc Thùy Linh Ngoại ngữ A21906
    58 19DH712929 Đàm Thị Thùy Dung Ngoại ngữ A21907
    59 19DH711430 Trần Thị Thanh Thủy Ngoại ngữ A21907
    60 19DH710169 Hoàng Quốc Đại Hưng Ngoại ngữ A21908
    61 19DH710636 Nguyễn Thùy Giang Ngoại ngữ A21908
    62 19DH713000 Thái Thị Như Ngọc Ngoại ngữ A21908
    63 19DH710176 Trịnh Tiến Mạnh Ngoại ngữ A21908
    64 19DH712947 Cao Thị Bảo Trang Ngoại ngữ A21909
    65 19DH712448 Huỳnh Công Hậu Ngoại ngữ A21909
    66 19DH711060 Phạm Thùy Diệu Vy Ngoại ngữ A21909
    67 20DH714003 Đặng Thị Kim Anh Ngoại ngữ A22006
    68 20DH712906 Huỳnh Uyên LINH Ngoại ngữ A22006
    69 20DH713887 Nguyễn Đình Trung Ngoại ngữ A22008
    70 20DH711685 Trần Thị Kiều Trang Ngoại ngữ A22010
    71 19DH712640 Đinh Thị Thanh Phương Ngoại ngữ A31901
    72 19DH711778 Dương Hoàng Lan Ngoại ngữ A31901
    73 19DH712797 Tạ Phương Thảo Ngoại ngữ A31901
    74 19DH712251 Trần Cao Tiến Sỹ Ngoại ngữ A31901
    75 19DH711350 Vũ Hạ Gia Linh Ngoại ngữ A31901
    76 19DH711600 Đậu Thị Hoài Ngoại ngữ A31902
    77 19DH711451 Huỳnh Lê Lan Phương Ngoại ngữ A31902
    78 19DH711615 Nguyễn Thị Tường Vi Ngoại ngữ A31902
    79 19DH712223 Lê Thị Mỹ Xuyên Ngoại ngữ A31903
    80 19DH712021 Phạm Đăng Khoa Ngoại ngữ A31903
    81 19DH712375 Trần Thị Kim Ngoại ngữ A31903
    82 19DH710144 Hàng Nguyễn Uyển Vy Ngoại ngữ A31904
    83 19DH711215 Huỳnh Thị Cẩm Bình Ngoại ngữ A31904
    84 19DH713524 Nguyễn Ngọc Quang Tâm Ngoại ngữ A31904
    85 19DH710823 Nguyễn Nhật Hảo Ngoại ngữ A31904
    86 19DH710252 Trần Quế Hưng Ngoại ngữ A31904
    87 19DH711784 Cao Đăng Phi Ngoại ngữ A31905
    88 19DH711456 Đặng Thị Thi Thi Ngoại ngữ A31906
    89 19DH710281 Đỗ Thị An Nhàn Ngoại ngữ A31906
    90 19DH711555 Hồ Gia Khang Ngoại ngữ A31906
    91 19DH710512 Nguyễn Đoàn Phương Ngân Ngoại ngữ A31906
    92 19DH711371 Nguyễn Ngọc Hương Ngoại ngữ A31906
    93 19DH711167 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Ngoại ngữ A31906
    94 19DH711723 Trịnh Hoàng Minh Ngoại ngữ A31906
    95 19DH710084 Hồ Thị Minh Hiếu Ngoại ngữ A31907
    96 19DH712695 Lê Kim Sơn Đại Ngoại ngữ A31907
    97 19DH712834 Nguyễn Trúc Vy Ngoại ngữ A31907
    98 19DH712308 Tạ Thị Kim Chi Ngoại ngữ A31907
    99 19DH711993 Dương Đăng Khoa Ngoại ngữ A31908
    100 19DH711029 Lăng Thị Ngọc Trinh Ngoại ngữ A31908
    101 19DH712299 Lê Thị Thùy Trang Ngoại ngữ A31908
    102 19DH712032 Nguyễn Thanh Danh Ngoại ngữ A31908
    103 19DH711874 Phan Quốc Anh Ngoại ngữ A31908
    104 19DH711974 Trần Châu Hoàng Duy Ngoại ngữ A31908
    105 19DH711511 Võ Điền Trúc Thư Ngoại ngữ A31908
    106 19DH710031 Đặng Huỳnh Tuyết Nhi Ngoại ngữ A31909
    107 19DH710367 Lê Nguyễn Kỳ Duyên Ngoại ngữ A31909
    108 19DH711393 Võ Thanh Trúc Huỳnh Ngoại ngữ A31909
    109 19DH713546 Nguyễn Hồng Mai Ngoại ngữ A31910
    110 20DH714076 Nguyễn Bình Minh Ngoại ngữ A32005
    111 20DH713484 Vũ Phan Toàn Thiện Ngoại ngữ A32005
    112 20DH714646 Tiêu Thị Thanh Hoa Ngoại ngữ A32009
    113 20DH710883 Hoàng Việt Hà Ngoại ngữ A32010
    114 19DH712016 Hoàng Thị Thùy Vân Ngoại ngữ A41901
    115 19DH712110 Lai Gia Hân Ngoại ngữ A41901
    116 19DH710738 Lê Trương Trúc Nhi Ngoại ngữ A41901
    117 19DH712296 Phan Ngọc Nhi Ngoại ngữ A41901
    118 19DH711118 Nguyễn Vy Nhật Hạ Ngoại ngữ A41902
    119 19DH710319 Nguyễn Thị Hoàng Mai Ngoại ngữ A41903
    120 19DH713607 Nguyễn Thị Thu Ngoại ngữ A41903
    121 19DH710768 Trần Phương Trinh Ngoại ngữ A41903
    122 19DH713542 Vũ Hạ Minh Thư Ngoại ngữ A41903
    123 19DH711495 Mai Hữu Đức Ngoại ngữ A41904
    124 19DH711572 Nguyễn Thị Xuân Trúc Ngoại ngữ A41904
    125 19DH712338 Nguyễn Thị Yến Nhi Ngoại ngữ A41904
    126 19DH711858 Nguyễn Trần Thúy Vy Ngoại ngữ A41904
    127 19DH711124 Tuấn Anh Minh Ngoại ngữ A41904
    128 19DH711997 Huỳnh Sông Ngân Ngoại ngữ A41905
    129 18DH710377 Lê Hà Thy Ngoại ngữ A41905
    130 19DH712234 Nguyễn Chí Bình Ngoại ngữ A41905
    131 19DH711739 Nguyễn Trần Thảo My Ngoại ngữ A41905
    132 19DH712140 Nguyễn Thị Tâm Ngoại ngữ A41906
    133 19DH711021 Đặng Thị Thúy Anh Ngoại ngữ A41907
    134 19DH712717 Phan Thị Ngọc Diễm Ngoại ngữ A41907
    135 19DH712452 Nguyễn Thị Kim Xuyến Ngoại ngữ A41908
    136 19DH712918 Nguyễn Thị Tuyết Mai Ngoại ngữ A41908
    137 19DH712319 Phạm Như Quỳnh Ngoại ngữ A41909
    138 17DH711533 Trần Thị Hồng Hạnh Ngoại ngữ AT1701
    139 20DH712840 Nguyễn Thị Huyền Trang Ngoại ngữ AV201
    140 16DH710595 Nguyễn Thị Thu Thảo Ngoại ngữ BA1603
    141 17DH711561 Đỗ Nguyễn Yến Nhi Ngoại ngữ BA1703
    142 18DH712948 Trần Lâm Uyên Ngoại ngữ BA1801
    143 18DH710642 Nguyễn Ngọc Uyển Nhi Ngoại ngữ BA1804
    144 18DH712708 Huỳnh Quang Hậu Ngoại ngữ BA1805
    145 18DH713717 Lê Thị Kim Nhung Ngoại ngữ BA1805
    146 18DH713370 Lê Thanh Đằng Ngoại ngữ HA1802
    147 18DH710928 Võ Nguyễn Cẩm Linh Ngoại ngữ SA1802
    148 18DH712581 Lò Thị Bảo Trâm Ngoại ngữ SA1803
    149 18DH711167 Lê Thanh Tuyền Ngoại ngữ SA1804
    150 17DH710170 Nguyễn Thị Thu Trúc Ngoại ngữ SA1804
    151 16DH710416 Trần Ngọc Minh Tuyền Ngoại ngữ TA1606
    152 16DH710912 Bùi Hồ Ngọc Anh Ngoại ngữ TA1704
    153 17DH712553 Lê Thị Kiều Oanh Ngoại ngữ TA1716
    154 17DH712987 Mai Nguyễn Quang Huy Ngoại ngữ TA1720
    155 18DH711047 Nguyễn Thị Diễm Thi Ngoại ngữ TA1801
    156 18DH713573 Nguyễn Quốc Duy Ngoại ngữ TA1803
    157 18DH711878 Nguyễn Thị Kim Ngân Ngoại ngữ TA1803
    158 18DH713584 Đỗ Thị Hải Hà Ngoại ngữ TA1804
    159 18DH710822 Lưu Huệ Từ Ngoại ngữ TA1805
    160 18DH711554 Đoàn Mỹ Khang Ngoại ngữ TA1811
    161 18DH710724 Hứa Mộng Như ý Ngoại ngữ TA1812
    162 17DH712040 Huỳnh Thị Phi Nhung Ngoại ngữ TA1814
    163 18DH712337 Nguyễn Thị Ngọc Ngà Ngoại ngữ TA1815
    164 19DH740026 Bùi Thị ánh Hồng Ngoại ngữ TV1901
    165 19DH740501 Nguyễn Huỳnh Thi Ngoại ngữ TV1901
    166 19DH740142 Nguyễn Trần Yến Nhi Ngoại ngữ TV1901
    167 19DH740620 Trần Thúy Quyên Ngoại ngữ TV1901
    168 19DH711192 Trương Đăng Khoa Ngoại ngữ TV1901
    169 19DH740371 Bùi Thị Thu Trúc Ngoại ngữ TV1902
    170 19DH740524 Lê Thanh Thanh Ngoại ngữ TV1902
    171 19DH740574 Nguyễn Bảo Vân Ngoại ngữ TV1902
    172 19DH740607 Nguyễn Thái Yến Nhi Ngoại ngữ TV1902
    173 19DH740676 Nguyễn Thị Phương Liên Ngoại ngữ TV1902
    174 19DH740657 Phạm Thị Anh Thư Ngoại ngữ TV1903
    175 19DH740425 Huỳnh Thị Huỳnh Nhi Ngoại ngữ TV1905
    176 19DH740193 Lu Chấn Long Ngoại ngữ TV1905
    177 19DH740003 Nguyễn Đức Mạnh Ngoại ngữ TV1905
    178 19DH740724 Nguyễn Dương Tiểu Mẩn Ngoại ngữ TV1905
    179 19DH740324 Nguyễn Thị Thu Hương Ngoại ngữ TV1905
    180 19DH740717 Huỳnh Minh Thư Ngoại ngữ TV1907
    181 20DH740860 Lê Ngọc Hạnh Trang Ngoại ngữ TV2001
    182 20DH740501 Tôn Khiết Mi Ngoại ngữ TV2003
    183 20DH740876 Hoàng Ngọc Phương Thoa Ngoại ngữ TV2004
      KHOA NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA PHƯƠNG ĐÔNG  
             
    STT MSSV HỌ TÊN KHOA LỚP
    1 17DH690312 Nguyễn Thị Hương Giang NN và VH phương Đông HQ1802
    2 19DH690089 Huỳnh Thúy Ngọc NN và VH phương Đông HQ1902
    3 19DH690746 Nguyễn Hải Yến NN và VH phương Đông HQ1903
    4 19DH690928 Đỗ Thị Thanh Thanh NN và VH phương Đông HQ1906
    5 19DH691156 Phan Ngọc Như NN và VH phương Đông HQ1906
    6 19DH690652 Ngô Thảo Như NN và VH phương Đông HQ2001
    7 19DH691009 Mai Quang Huy NN và VH phương Đông NB1902
    8 19DH690340 Nguyễn Thị Bích Trân NN và VH phương Đông NB1902
    9 19DH690085 Huỳnh Thị Kim Ngân NN và VH phương Đông NB1903
    10 19DH690698 Nguyễn Thị Bích Trân NN và VH phương Đông NB1903
    11 19DH691013 Trần Thủy Tiên NN và VH phương Đông NB1904
    12 19DH690836 Nguyễn Minh Long NN và VH phương Đông NB1905
    13 19DH690814 Nguyễn Ngọc Ngân Long NN và VH phương Đông NB1905
    14 19DH690629 Trần Thanh Thảo NN và VH phương Đông NB1905
    15 19DH691150 Võ Ngọc Minh Tâm NN và VH phương Đông NB1905
    16 20DH691557 Võ Trần Ngọc Khuyên NN và VH phương Đông NB2001
      KHOA QUAN HỆ QUỐC TẾ  
    STT MSSV HỌ TÊN KHOA LỚP
    1 17DH700500 Lê Đại Huy Quan hệ quốc tế NG1701
    2 17DH700316 Trần Đoàn An Thuyên Quan hệ quốc tế NG1701
    3 18DH700397 Phạm Dương Trọng Tín Quan hệ quốc tế NG1801
    4 19DH700443 Ngô Tòng Quốc Anh Quan hệ quốc tế NG1901
    5 19DH700047 Nguyễn Thị Mỹ Yên Quan hệ quốc tế NG1901
    6 16DH700094 Huỳnh Lê Minh Khuê Quan hệ quốc tế PR1601
    7 17DH700345 Trịnh Đức Long Quan hệ quốc tế PR1703
    8 17DH700562 Bùi Ngọc ánh Quan hệ quốc tế PR1706
    9 18DH700184 Nguyễn Linh Quang Quan hệ quốc tế PR1801
    10 18DH700043 Nguyễn Thị Thanh Hường Quan hệ quốc tế PR1801
    11 19DH700580 Sú Ngọc Bảo Trâm Quan hệ quốc tế PR1901
    12 19DH700555 Ngô Kiều Anh Quan hệ quốc tế PR1902
    13 19DH700072 Phạm Phương Nghi Quan hệ quốc tế PR1902
    14 19DH700240 Phan Hữu Phước Huỳnh Quan hệ quốc tế PR1902
    15 19DH700116 Trần Thị Minh Phương Quan hệ quốc tế PR1902
    16 19DH700553 Tào Thi Tường Vy Quan hệ quốc tế PR1903
    17 19DH700507 Trương Quang Tiến Quan hệ quốc tế PR1903
    18 19DH700355 Huỳnh Phan Vũ Đạt Quan hệ quốc tế PR1904
    19 20DH701378 Phan Bảo Hoàng Quan hệ quốc tế QH2001
    20 20DH701369 Lê Trần Thiên Trang Quan hệ quốc tế QH2002
      KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH  
    STT MSSV HỌ TÊN KHOA LỚP
    1 18DH480621 Phạm Phúc Gia Huy Quản trị kinh doanh KD1805
    2 19DH480765 Hồ Thanh Nhân Quản trị kinh doanh KD1901
    3 19DH481001 Lê Đình Tuấn Quản trị kinh doanh KD1901
    4 19DH480249 Hàng Lê Gia Hân Quản trị kinh doanh KD1902
    5 19DH480938 Ngô Thị út Kiều Quản trị kinh doanh KD1902
    6 19DH480277 Trịnh Thị Thiên Trang Quản trị kinh doanh KD1902
    7 19DH480349 Trần Mai Loan Quản trị kinh doanh KD1903
    8 19DH480674 Trần Nguyễn Nguyên Khang Quản trị kinh doanh KD1903
    9 19DH481010 Lai Quang Thiệu Quản trị kinh doanh KD1904
    10 19DH480155 Nguyễn Thanh Tân Quản trị kinh doanh KD1904
    11 19DH480608 Trần Tú Kỳ Đồng Quản trị kinh doanh KD1904
    12 19DH480317 Đỗ Phương Quỳnh Quản trị kinh doanh KD1905
    13 19DH480929 Bùi Hữu Nghị Quản trị kinh doanh KD1906
    14 19DH480365 Nguyễn Ngọc Trúc Vy Quản trị kinh doanh KD1906
    15 19DH480656 Huỳnh Trọng Tiến Quản trị kinh doanh KD1908
    16 19DH480211 Lê Vạn Phước Quản trị kinh doanh KD1908
    17 17DH489232 Lê Thị Như Phương Quản trị kinh doanh KM1702
    18 17DH490352 Nguyễn Phạm Hồng Hải Quản trị kinh doanh KM1801
    19 18DH481125 Phạm Thị Thúy Hạnh Quản trị kinh doanh KM1801
    20 18DH480867 Nguyễn Thị Thùy Trang Quản trị kinh doanh KM1804
    21 16DH490927 Huỳnh Thị Thùy Dương Quản trị kinh doanh KN1703
    22 18DH480152 Trương Quốc Hoàng Quản trị kinh doanh KN1801
    23 17DH491216 Lâm Gia Huy Quản trị kinh doanh KQ1703
    24 17DH491495 Nguyễn Ngọc Diễm Quỳnh Quản trị kinh doanh KQ1706
    25 15DH120080 Võ Thị Thanh Nhã Quản trị kinh doanh KQ1711
    26 18DH490890 Lý Dạ Thu Liên Quản trị kinh doanh KQ1807
    27 19DH120450 Đặng Phương Thảo Quản trị kinh doanh KQ1901
    28 19DH120316 Lê Đặng Hoàng Yến Quản trị kinh doanh KQ1901
    29 19DH120676 Trần Nhật Hào Quản trị kinh doanh KQ1901
    30 19DH120708 Phạm Bùi Phương Thảo Quản trị kinh doanh KQ1902
    31 19DH120056 Phan Trung Kiên Quản trị kinh doanh KQ1903
    32 19DH120864 Trần Hà Thanh Phúc Quản trị kinh doanh KQ1903
    33 19DH120211 Trần Minh Tú Quản trị kinh doanh KQ1903
    34 19DH120442 Nguyễn Gia Hân Quản trị kinh doanh KQ1904
    35 19DH120353 Đoàn Thị Phương Trang Quản trị kinh doanh KQ1906
    36 19DH120862 Nguyễn Tuấn Vĩ Quản trị kinh doanh KQ1906
    37 19DH120888 Lý Thụy Tùy Anh Quản trị kinh doanh KQ1907
    38 19DH120881 Ngũ Lữ Gia Huệ Quản trị kinh doanh KQ1907
    39 19DH120534 Nguyễn Ngân Kiều Quản trị kinh doanh KQ1907
    40 19DH120109 Phạm Thị Thu Ba Quản trị kinh doanh KQ1907
    41 19DH120916 Phạm Tiến Mạnh Quản trị kinh doanh KQ1907
    42 20DH120331 Võ Thị Mộng Quỳnh Quản trị kinh doanh KQ2006

Tác giả bài viết: Phòng CT-TC-CTSV

Tuyển sinh Cao học

KHOA HỌC CÔNG NGHỆ

Danh mục