Khoa Ngoại ngữ: Lịch học và ôn tập các môn học kỳ 3 năm học 14-15

Thứ hai - 14/12/2015 23:06
KHOA NGOẠI NGỮ 

LỊCH HỌC VÀ ÔN TẬP CÁC MÔN HỌC KỲ HÈ (2014-2015)
 
STT MÔN GIẢNG VIÊN NGÀY HỌC PHÒNG HỌC GHI CHÚ
1.         Cú pháp học

(2 tín chỉ)
Bùi Thị Thanh Trúc Sáng Thứ hai

 (t2 -> t6)
LAB NN Tự luận

90 phút
2.         Nghe GC2

(2 tín chỉ)
Đặng Thị Thanh Quí Sáng Thứ tư

 (t2 -> t6)
LAB NN Tự luận

60 phút
3.         Văn minh Anh

(2 tín chỉ)
 Nguyễn Thị Đức Tân Sáng Thứ năm

 (t2 -> t6)
B34 Tự luận

90 phút
4.         Văn học Anh

(2 tín chỉ)
Nguyễn Thị Thư Hiên Chiều Thứ ba

(t7 -> t11)
LAB NN Tự luận

90 phút
5.         Nghe 3

(2 tín chỉ)
Nguyễn Thị Ái Loan Chiều Thứ tư

 (t7 -> t11)
LAB NN Tự luận

60 phút
6.         Dịch nói 1

(2 tín chỉ)
Châu Thị Lệ Yến Chiều Thứ năm

 (t7 -> t11)
LAB NN Vấn đáp
7.         Đọc báo chí

(3 tín chỉ)
La Thành Triết Chiều Thứ sáu

 (t7 -> t11)
LAB NN Tự luận

90 phút
8.         Ngữ pháp

(2 tín chỉ)
Đỗ Thị Phương Tâm Chiều Thứ hai

 (t7 -> t11)
LAB NN Tự luận

60 phút
9.         Nói trước CC

(3 tín chỉ)
Huỳnh Phước Hải

(từ 29/6/2015)
Sáng Thứ ba

 (t2 -> t6)
LAB NN Vấn đáp
10.      Viết tổng hợp

(2 tín chỉ)
Đặng Minh Huy

(từ 29/6/2015)
Sáng Thứ sáu

 (t2 -> t6)
LAB NN Tự luận

90 phút
11.      Văn bản TM Bùi Thị Thanh Trúc 2 buổi VP khoa NN Tự luận

90 phút
12.      Dịch văn bản HN 2 buổi Tự luận

90 phút
13.      Nghe 1 (TV) Đặng Thị Huệ Trân 2 buổi Tự luận

60 phút
14.      Nói 1 (TV) 2 buổi Vấn đáp
15.      Đọc 1 (TV) 2 buổi Tự luận

60 phút
16.      Nghe 4 (TV) 2 buổi Tự luận

60 phút
17.      Nói 4 (TV) 2 buổi Vấn đáp
18.      Đọc 4 (TV) 2 buổi Tự luận

90 phút
19.      Viết 4 (TV) 2 buổi Tự luận

90 phút
 
Lưu ý: 
  • Tất cả các môn: thi theo Lịch thi chung của Phòng Đào tạo 
  • Từ môn số 11 đến môn số 19: Giảng viên hướng dẫn ôn. Mỗi buổi ôn 3 tiết (Sáng từ 9 giờ; Chiều từ 14 giờ). Từ 25/6 đến 10/7/2015.
  • Xin liên hệ giảng viên chịu trách nhiệm ôn tập.
  TP. Hồ Chí Minh, ngày 22 tháng 6 năm 2015 
TRƯỞNG KHOA 
 
Bùi  Thị Thanh Trúc
 

Đỗ Phi Hưng (Theo Khoa Ngoại ngữ)

Danh mục