VB2: Lịch thi và danh sách thi kết thúc học phần Học Kỳ I - năm học 17 18 các lớp văn bằng 2 hệ vừa làm vừa học

Thứ ba - 17/10/2017 10:36

Các lưu ý đối với sinh viên:
·        Giấy tờ xuất trình tại phòng thi: Thẻ sinh viên / Chứng minh nhân dân.
·        Xem danh sách phòng thi trước ngày thi 7 ngày.
·        Thời gian giải quyết khiếu nại về lịch thi, danh sách phòng thi: Trước ngày thi 3 ngày, tại Phòng Đào tạo.
·        Sinh viên có mặt tại phòng thi trước 15 phút so với lịch thi.
·        Sinh viên không được dự thi khi đến trễ 10 phút đối với môn tự luận và 5 phút đối với môn nghe kể từ khi mở đề.
·        Sinh viên không làm bài bằng bút chì, bút đỏ.

Danh sách thi sinh viên xem tại đường dẫn này (Cập nhật danh sách ngày 29/10/2017)
- Danh sách 1 VA15 - BE16
- Danh sách 2 VA14 15
- Danh sách 3 VA16

 
Ngày thi Giờ thi Môn thi Thời lượng Ngành/Lớp Phòng thi Số lượng Hình thức thi Ghi chú
30/10/2017 18h15 Nghe tiếng Anh 2 60 phút BE1601 A21, A22 38 Nghe  
02/11/2017 18h15 Đọc tiếng Anh 2 60 phút BE1601 B45 38 Tự luận  
14/11/2017 18h15 Ngữ pháp 60 phút BE1601 B55 38 Tự luận  
21/11/2017 18h15 Nói tiếng Anh 2 10 phút/cặp BE1601 A21, A22 38 Vấn đáp đôi  
27/11/2017 18h15 Viết tiếng Anh 2 60 phút BE1601 B35 38 Tự luận  
 
31/10/2017 19h15 Tiếng Trung Quốc 2 60 phút VA160201 A21 25 Tự luận  
10/11/2017 18h15 Nói trước công chúng 8 phút/ SV VA160201 A21, A22 25 Vấn đáp đơn  
17/11/2017 18h15 Đọc báo chí 90 phút VA160201 B31 25 Tự luận  
24/11/2017 18h15 Âm vị học 90 phút VA160201 B31 25 Tự luận  
    Viết tiểu luận   VA160201 Sinh viên nộp bài tiểu luận cho giảng viên
 
01/11/2017 18h15 Biên dịch A-V 2 90 phút VA1502 (01+02) B35 27 Tự luận  
03/11/2017 18h15 Nói trước công chúng 1 8 phút/ SV VA1502 (01+02) A21, A22 27 Vấn đáp đơn  
06/11/2017 18h15 Văn học Anh 90 phút VA1502 (01+02) B35 27 Tự luận  
09/11/2017 18h15 Cú pháp học 90 phút VA1502 (01+02) B45 27 Tự luận  
13/11/2017 18h15 Đọc báo chí 90 phút VA1502 (01+02) B35 27 Tự luận  
 
30/10/2017 19h15 Nghe ghi chú 1 60 phút VA150203 A21, A22 31 Nghe  
07/11/2017 18h15 Viết tiếng Anh 4 90 phút VA150203 B55 31 Tự luận  
15/11/2017 18h15 Nói trước công chúng 1 8 phút/ SV VA150203 A21, A22 31 Vấn đáp đơn  
22/11/2017 18h15 Đọc báo chí 90 phút VA150203 B35 31 Tự luận  
24/11/2017 18h15 Âm vị học 90 phút VA150203 B35 31 Tự luận  
 
31/10/2017 18h15 Nghe ghi chú 2 Nghe VA140201 A21 20 60 phút  
08/11/2017 18h15 Phiên dịch A-V2 Vấn đáp đơn VA140201 A21 20 10 phút/ SV  
16/11/2017 18h15 Văn minh Mỹ Tự luận VA140201 A21 20 90 phút  
23/11/2017 18h15 Ngữ nghĩa học Tự luận VA140201 A21 20 90 phút  



 

Danh mục

Tuyển sinh thạc sỹ